Kỷ Yếu Lớp B Đào Tạo Nghiệp Vụ Xét Xử Khóa 13 Thành Phố Hồ Chí Minh
23:06:00 |
I | TỔ 1 | |||
1 | Vũ Trọng Quân | 30/3/1977 | TAND TX Thuận An Tỉnh Bình Dương | |
2 | Huỳnh Minh Tuấn | 10/8/1979 | TAND tỉnh Bến Tre | |
3 | Nguyễn Quang Bảo | 1/6/1980 | TAND huyện Châu Phú Tỉnh An Giang | |
4 | Đoàn Thế Dũng | 10/9/1971 | TAND tỉnh BR.Vũng Tàu | |
5 | Trần Thị Mỹ Duyên | 4/11/1984 | TAND huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre | |
6 | Bùi Thị Bích Hạnh | 16/6/1977 | TAND huyện Tân Uyên Tỉnh Bình Dương | |
7 | Nguyễn Hữu Loan | 19/12/1974 | TAND huyện Châu Đức Tỉnh BR.Vũng Tàu | |
8 | Cao Xuân Long | 5/12/1980 | TAND TP. Bà Rịa-Vũng Tàu | |
9 | Võ Nguyễn Ngọc Quang | 24/10/1982 | TAND tỉnh Bình Dương | |
10 | Châu Vũ Sơn | 16/4/1982 | TAND huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang | |
11 | Đào Hồng Vân | 15/10/1966 | TAND huyện Thanh Phú Tỉnh Bến Tre | |
II | TỔ 2 | |||
12 | Đặng Mai Trinh | 2/2/1974 | TAND TX Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp | |
13 | Thiềm Quốc Khanh | 2/11/1982 | TAND TP Cần Thơ | |
14 | Nguyễn Nguyên Hoàng | 3/11/1982 | TAND tỉnh Bình Phước | |
15 | Đặng Thị Huệ | 26/12/1980 | TAND Quận Ninh Kiều TP Cần Thơ | |
16 | Lê Thị Ký | TAND tỉnh Đồng Nai | ||
17 | Trương Quốc Khánh | TAND huyện Chơn Thành Tỉnh Bình Phước | ||
18 | Lê Văn Sơn | TAND huyện Đồng Phú Tỉnh Bình Phước | ||
19 | Huỳnh Thị Thơm | TAND tỉnh Đồng Tháp | ||
20 | Phan Việt Thắng | TAND quận Thốt Nốt TP Cần Thơ | ||
21 | Lê Phan Công Trí | TAND huyện Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp | ||
22 | Phạm Tuấn | TAND huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai | ||
III | TỔ 3 | |||
23 | Nguyễn Hoàng Yến | TAND TP. Mỹ Tho Tỉnh Tiềng Giang | ||
24 | TAND TP. Tân An Tỉnh Long An | |||
25 | Huỳnh Thị Trúc Lý | TAND huyện Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang | ||
26 | Võ Kế Nghiệp | TAND tỉnh Kiên Giang | ||
27 | Võ Thị Thanh Nhung | TAND huyện Bến Lức Tỉnh Long An | ||
28 | Lê Thị Hồng Tâm | TAND huyện Phú Quốc Tỉnh Kiên Giang | ||
29 | Lê Thị Hồng Tâm | TAND tỉnh Tiền Giang | ||
30 | Phạm Thanh Tâm | TAND huyện An Biên Tỉnh Kiên Giang | ||
31 | Huỳnh Quốc Thịnh | TAND huyện Cai Lậy Tiền Giang | ||
32 | Phan Bá Thiên | 25/01/1975 | TAND huyện Cần Đước Tỉnh Long An | |
IV | TỔ 4 | |||
33 | Lại Thị Thu Thủy | TAND TP Hồ Chí Minh | ||
34 | Nguyễn Quốc Tuấn | TAND TP. Vĩnh Long Tỉnh Vĩnh Long | ||
35 | Trần Thị Hương Giang | TAND TP Hồ Chí Minh | ||
36 | Nguyễn Việt Hồng | TAND huyện Nhà Bè TP Hồ Chí Minh | ||
37 | Nguyễn Triệu Luật | TAND Quận 10 TP Hồ Chí Minh | ||
38 | Nguyễn Thị Sang | TAND Quận Phú Nhuận TP Hồ Chí Minh | ||
39 | TAND Quận 5 TP Hồ Chí Minh | |||
40 | Trương Như Thủy | TAND TP Hồ Chí Minh | ||
41 | Trương Minh Thiết | TAND huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long | ||
42 | Nguyễn Văn Tuấn | TAND TP. Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa | ||
43 | Phan Thị Tú Vinh | TAND tỉnh Khánh Hòa |
Các bạn download danh sách kỷ yếu lớp B nghiệp vụ xét xử thẩm phán 13 Thành Phố Hồ chí Minh



t%E1%BB%95+1.jpg)
t%E1%BB%95+1.jpg)
t%E1%BB%95+1.jpg)
t%E1%BB%95+1.jpg)
+t%E1%BB%95+1.jpg)
t%E1%BB%95+1+.jpg)
+t%E1%BB%95+1.jpg)
t%E1%BB%95+1.jpg)
t%E1%BB%95+1.jpg)
+t%E1%BB%95+1.jpg)
t%E1%BB%95+1.jpg)
t%E1%BB%95+2+.jpg)
t%E1%BB%95+2.jpg)
t%E1%BB%95+2.jpg)

+t%E1%BB%95+2.jpg)
+t%E1%BB%95+2.jpg)
t%E1%BB%95+2.jpg)
t%E1%BB%95+2.jpg)
t%E1%BB%95+2.jpg)
t%E1%BB%95+2.jpg)
t%E1%BB%95+3.jpg)
t%E1%BB%95+3.jpg)
t%E1%BB%95+3.jpg)
t%E1%BB%95+3.png)
t%E1%BB%95+3.png)
t%E1%BB%95+3+Ki%C3%AAn+Giang.jpg)
t%E1%BB%95+3.jpg)
t%E1%BB%95+3.jpg)

t%E1%BB%95+4+Vlong.jpg)
t%E1%BB%95+4.jpg)

t%E1%BB%95+4.jpg)
t%E1%BB%95+4.jpg)
T%E1%BB%95+4.jpg)
T%E1%BB%95+4.png)
T%E1%BB%95+4.jpg)
t%E1%BB%95+4+nha+trang.jpg)
t%E1%BB%95+4.png)






